Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
牧养
牧养
mục dưỡng
chăn nuôi; chăn thả
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chăn nuôi; chăn thả
- 。
Anh ấy đang chăn một đàn cừu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ牧养
Phồn thể牧養
mục dưỡng
chăn nuôi; chăn thả
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chăn nuôi; chăn thả
- 。
Anh ấy đang chăn một đàn cừu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót