牡鹿

牡鹿
mẫu lộc

con hươu/nai đực; con nai đực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con hươu/nai đực; con nai đực

    • Con hươu đực này rất đẹp.

  2. danh từ

    hươu/nai đực; con đực (hươu, nai)

    • Con hươu đực này rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.