牡蛎

牡蛎
mẫu lệ

hàu; con hàu biển

1 nghĩa#17537
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàu; con hàu biển

    • Tôi thích ăn hàu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.