牛角椒

牛角椒
niújiǎojiāo
ngưu giác tiêu

ớt sừng bò; ớt cayenne

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ớt sừng bò; ớt cayenne

    • Ớt sừng trâu cay.

  2. danh từ

    ớt sừng bò; ớt ngưu giác

    • Ớt sừng bò cay.

  3. danh từ

    ớt sừng bò; ớt sừng trâu

    • Ớt sừng là một loại ớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.