- 牛ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
cây hyssop (Hyssopus officinalis)
cây hyssop (Hyssopus officinalis)
Cây ngưu tất thảo là một loại cây thân thảo.
cây hyssop (Hyssopus officinalis)
cây hyssop (Hyssopus officinalis)
Cây ngưu tất thảo là một loại cây thân thảo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.