- 牛ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
thịt bò
thịt bò
中牛的肉,可以吃niú de ròu、kěyǐ chī
Tôi thích ăn thịt bò.
thịt bò
thịt bò
中牛的肉,可以吃niú de ròu、kěyǐ chī
Tôi thích ăn thịt bò.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.