牛肉

牛肉
niúròu
ngưu nhục

thịt bò

1 nghĩa#6033
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt bò

    牛的肉,可以吃niú de ròu、kěyǐ chī

    • Tôi thích ăn thịt bò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.