牛米

牛米
niú
ngưu mễ

newton mét (Nm); niutơn mét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    newton mét (Nm); niutơn mét

    • Newton mét là đơn vị của mô-men xoắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.