牛皮纸

牛皮纸
niúzhǐ
ngưu bì chỉ

giấy kraft; giấy bao bì (loại giấy dai làm từ bột gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy kraft; giấy bao bì (loại giấy dai làm từ bột gỗ)

    • Giấy kraft rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.