牛皮癣

牛皮癣
niúxuǎn
ngưu bì tiển

bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)

    • Bệnh vảy nến là một loại bệnh ngoài da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.