牛津郡

牛津郡
Niújīnjùn
ngưu tân quận

tỉnh Oxfordshire (tỉnh ở Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh Oxfordshire (tỉnh ở Anh)

    • Oxfordshire là một hạt của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.