爱滋病毒

爱滋病毒
àibìng
ái tư bệnh độc

vi-rút HIV; vi-rút gây bệnh AIDS

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vi-rút HIV; vi-rút gây bệnh AIDS

  2. danh từ

    vi-rút HIV; vi-rút gây bệnh AIDS

    • Virus AIDS là một loại virus rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.