爬虫动物

爬虫动物
chóngdòng
bò trùng động vật

bò sát; sâu bọ; (tin học) chương trình thu thập dữ liệu tự động (web crawler)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bò sát; sâu bọ; (tin học) chương trình thu thập dữ liệu tự động (web crawler)

    • Rắn là động vật bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.