Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
/
爪哇国
爪哇国
trảo oa quốc
vương quốc Trảo Oa (quốc gia cổ đại ở Java ngày nay)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vương quốc Trảo Oa (quốc gia cổ đại ở Java ngày nay)
- 貳名danh từ
xứ xa xôi hẻo lánh; nơi không ai biết đến (bóng)
- 。
Anh ấy hình như đã đi đến một nơi xa xôi nào đó.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ爪哇国
Phồn thể爪哇國
trảo oa quốc
vương quốc Trảo Oa (quốc gia cổ đại ở Java ngày nay)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vương quốc Trảo Oa (quốc gia cổ đại ở Java ngày nay)
- 貳名danh từ
xứ xa xôi hẻo lánh; nơi không ai biết đến (bóng)
- 。
Anh ấy hình như đã đi đến một nơi xa xôi nào đó.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 为wèivì; cho; để
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 爬pábò; trườn
- 争zhēngtranh giành; tranh đấu; cố giành được
- 爵juétước (chén rượu đồng cổ ba chân có quai); tước vị
- 爪zhǎomóng vuốt; chân (thú, chim)
- 爫zhǎobộ thủ "爫" (móng vuốt) trong các chữ Hán (bộ thủ Kangxi số 87)
- 爯chēngcân; xưng (dạng cổ)
- 爰yuánvì vậy; mới; là (văn)
- 㸒
- 㸓
- 㸔