爆粗

爆粗
bào
bộc thô

chửi thề; nói tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chửi thề; nói tục

    • Anh ấy sẽ chửi thề khi tức giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.