爆炸物

爆炸物
bàozhà
bộc tạc vật

chất nổ; vật liệu nổ

1 nghĩa#29119
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nổ; vật liệu nổ

    • Xin hãy cẩn thận với vật liệu nổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.