爆炸性

爆炸性
bàozhàxìng
bộc tạc tính

tính chất gây chấn động; (bóng) bùng nổ; gây sốc

2 nghĩa#27401
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tính chất gây chấn động; (bóng) bùng nổ; gây sốc

    • Đây là một tin tức gây sốc.

  2. tính từ

    dễ nổ; dễ bùng phát

    • Đây là một tin tức chấn động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.