- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
hòa hợp; phối hợp; hiệp đồng
hòa hợp; phối hợp; hiệp đồng
Anh ấy điều hòa âm dương, khiến vạn vật hài hòa.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
Anh ấy giỏi điều hòa các mối quan hệ giữa các cá nhân.
chỉnh đốn; chấn chỉnh; thanh trừng
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
hòa hợp; phối hợp; hiệp đồng
hòa hợp; phối hợp; hiệp đồng
Anh ấy điều hòa âm dương, khiến vạn vật hài hòa.
chuyển thể; cải biên; phóng tác
Anh ấy giỏi điều hòa các mối quan hệ giữa các cá nhân.
chỉnh đốn; chấn chỉnh; thanh trừng
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.