燕麦

燕麦
yànmài
yến mạch

yến mạch; cây yến mạch (Avena sativa)

1 nghĩa#21225
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yến mạch; cây yến mạch (Avena sativa)

    • Bột yến mạch là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.