Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
燃烧弹
燃烧弹
nhiên thiêu đạn
bom cháy; đạn cháy; vũ khí gây cháy
2 nghĩa#39229
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom cháy; đạn cháy; vũ khí gây cháy
- 。
Anh ấy đã ném một quả bom cháy.
- 貳名danh từ
bom lửa; bom cháy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
燃烧弹
Phồn thể燃燒彈
nhiên thiêu đạn
bom cháy; đạn cháy; vũ khí gây cháy
2 nghĩa#39229
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom cháy; đạn cháy; vũ khí gây cháy
- 。
Anh ấy đã ném một quả bom cháy.
- 貳名danh từ
bom lửa; bom cháy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.