燃烧弹

燃烧弹
ránshāodàn
nhiên thiêu đạn

bom cháy; đạn cháy; vũ khí gây cháy

2 nghĩa#39229
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bom cháy; đạn cháy; vũ khí gây cháy

    • Anh ấy đã ném một quả bom cháy.

  2. danh từ

    bom lửa; bom cháy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.