熟龄

熟龄
shúlíng
thục linh

tuổi trung niên; độ tuổi chín muồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi trung niên; độ tuổi chín muồi

    • Cô ấy đã đến tuổi trung niên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.