熟食

熟食
shúshí
thục thực

khói lửa; pháo hoa; (bóng) mùi khói bếp; cơm ăn hằng ngày

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khói lửa; pháo hoa; (bóng) mùi khói bếp; cơm ăn hằng ngày

    • Đồ ăn chín của cửa hàng này rất ngon.

  2. danh từ

    thức ăn chín; đồ ăn chế biến sẵn

    • Đồ ăn chế biến sẵn ở cửa hàng này rất ngon.

  3. danh từ

    thức ăn chín; đồ ăn đã nấu sẵn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.