Tới nội dung chính

熟透

熟透
shútòu
thục thấu

chín mọng; chín hoàn toàn

3 nghĩa#49377
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chín mọng; chín hoàn toàn

    • 。

      Những loại trái cây này đã chín hoàn toàn.

  2. 貳形tính từ

    chín mọng; chín kỹ

    • 。

      Những trái cây này đã chín.

  3. 參形tính từ

    chín kỹ; chín mềm; chín nhừ

    • 。

      Miếng thịt này đã chín kỹ rồi.

熟
shú
thục
BỘ THỦ⽕
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu