熟虑

熟虑
shú
thục lự

suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng

    • Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.