熟菜

熟菜
shúcài
thục thái

món ăn đã nấu chín; thức ăn chế biến sẵn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món ăn đã nấu chín; thức ăn chế biến sẵn

    • Món ăn nấu sẵn của cửa hàng này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.