/
熙熙壤壤
熙熙壤壤
hy hy nhưỡng nhưỡng
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Trên đường phố đông đúc nhộn nhịp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熙熙壤壤
Phồn thể熙
hy hy nhưỡng nhưỡng
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Trên đường phố đông đúc nhộn nhịp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.