/
熙熙攘攘
熙熙攘攘
hy hy nhương nhương
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ]
- 。
Trên đường phố đông đúc nhộn nhịp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
熙熙攘攘
Phồn thể熙
hy hy nhương nhương
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tấp nập; đông đúc nhộn nhịp [thành ngữ]
- 。
Trên đường phố đông đúc nhộn nhịp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.