- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cầu chì nóng chảy; (bóng) cơ chế ngắt mạch tự động; đứt cầu chì
cầu chì nóng chảy; (bóng) cơ chế ngắt mạch tự động; đứt cầu chì
Cầu chì đã bị đứt.
ngắt mạch; (bóng) tạm dừng giao dịch chứng khoán
Thị trường chứng khoán đã bị ngắt mạch.
ngắt mạch; (bóng) đình chỉ khai thác đường bay (hình phạt do vi phạm quy định phòng dịch)
Hãng hàng không này đã bị đình chỉ hoạt động.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cầu chì nóng chảy; (bóng) cơ chế ngắt mạch tự động; đứt cầu chì
cầu chì nóng chảy; (bóng) cơ chế ngắt mạch tự động; đứt cầu chì
Cầu chì đã bị đứt.
ngắt mạch; (bóng) tạm dừng giao dịch chứng khoán
Thị trường chứng khoán đã bị ngắt mạch.
ngắt mạch; (bóng) đình chỉ khai thác đường bay (hình phạt do vi phạm quy định phòng dịch)
Hãng hàng không này đã bị đình chỉ hoạt động.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.