Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
/
熔岩流
熔岩流
dung nham lưu
dòng dung nham
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dòng dung nham
- 。
Dòng dung nham phun trào từ núi lửa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熔岩流
Phồn thể熔
dung nham lưu
dòng dung nham
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dòng dung nham
- 。
Dòng dung nham phun trào từ núi lửa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.