Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
/
熊蜂
熊蜂
hùng phong
ong vò vẽ; ong bắp cày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ong vò vẽ; ong bắp cày
- 。
Ong vò vẽ là một loại côn trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熊蜂
Phồn thể熊
hùng phong
ong vò vẽ; ong bắp cày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ong vò vẽ; ong bắp cày
- 。
Ong vò vẽ là một loại côn trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.