熊抱

熊抱
xióngbào
hùng bão

ôm siết chặt; ôm gấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ôm siết chặt; ôm gấu

    • Anh ấy đã cho tôi một cái ôm thật chặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • năng(có thể, tài năng (cũng chỉ con gấu))HỘI Ý
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.