煽阴风

煽阴风
shānyīnfēng
phiến âm phong

khuấy động gió độc; gieo rắc bất hòa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khuấy động gió độc; gieo rắc bất hòa

    • Anh ta thích gây chuyện thị phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.