照映

照映
zhàoyìng
chiếu ánh

sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)

    • Ánh nắng chiếu rọi xuống mặt đất.

  2. động từ

    nói thẳng; nói rõ ràng

    • Ánh nắng chiếu rọi mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)HỘI Ý
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.