Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
/
煦暖
煦暖
hú noãn
ấm; sưởi ấm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
ấm; sưởi ấm
- 貳形tính từ
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
- ,。
Ánh nắng ấm áp khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ煦暖
Phồn thể煦
hú noãn
ấm; sưởi ấm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
ấm; sưởi ấm
- 貳形tính từ
ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)
- ,。
Ánh nắng ấm áp khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.