Tới nội dung chính

煤矿

煤矿
méikuàng
môi khoáng

mỏ than

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24186
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỏ than

    • 。

      Anh ấy đã đi làm ở mỏ than.

  2. 貳名danh từ

    mỏ than

    • 。

      Mỏ than này rất lớn.

煤
méi
môi
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu