焰火

焰火
yànhuǒ
diễm hoả

pháo hoa; lửa ngọn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#37814
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pháo hoa; lửa ngọn

    • Chúng ta đi xem pháo hoa đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.