焙粉

焙粉
bèifěn
bồi phấn

bột nở; bột baking powder

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột nở; bột baking powder

    • Làm bánh cần bột nở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.