Tới nội dung chính

焗

焗
jú
⽕bộ hoả · 11 nét

hấp; nướng (trong lò kín)

3 nghĩa#33985
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hấp; nướng (trong lò kín)

    • 。

      Món này là món hấp.

  2. 貳动động từ

    hầm (trong muối hoặc cát, nồi kín); (khẩu) nướng kín

  3. 參动động từ

    bếp sưởi kiểu kháng (giường sưởi bằng gạch có lò sưởi bên dưới); sấy khô

    • 。

      Cái bánh này là bánh nướng.

焗
jú
BỘ THỦ⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu