烹制

烹制
pēngzhì
phanh chế

vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu

    • Cô ấy thích nấu những món ăn ngon.

  2. động từ

    nấu nướng; chế biến (thức ăn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.