Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热饮
热饮
nhiệt ẩm
đồ uống nóng; thức uống nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ uống nóng; thức uống nóng
- ?
Bạn muốn uống đồ uống nóng gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热饮
Phồn thể熱飲
nhiệt ẩm
đồ uống nóng; thức uống nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ uống nóng; thức uống nóng
- ?
Bạn muốn uống đồ uống nóng gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.