Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热身赛
热身赛
nhiệt thân tái
trận đấu khởi động; trận giao hữu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trận đấu khởi động; trận giao hữu
- 。
Đội chúng tôi đã thắng trận đấu khởi động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热身赛
Phồn thể熱身賽
nhiệt thân tái
trận đấu khởi động; trận giao hữu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trận đấu khởi động; trận giao hữu
- 。
Đội chúng tôi đã thắng trận đấu khởi động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.