Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热病
热病
nhiệt bệnh
sốt; bệnh nhiệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sốt; bệnh nhiệt
- 。
Anh ấy bị sốt.
- 貳名danh từ
sốt; bệnh sốt; nhiệt bệnh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热病
Phồn thể熱病
nhiệt bệnh
sốt; bệnh nhiệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sốt; bệnh nhiệt
- 。
Anh ấy bị sốt.
- 貳名danh từ
sốt; bệnh sốt; nhiệt bệnh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.