Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热潮
热潮
nhiệt trào
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32191
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
- 。
Làn sóng này vẫn đang tiếp diễn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 朝triều(buổi sáng, triều đình)HÌNH THANH
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
热潮
Phồn thể熱潮
nhiệt trào
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32191
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
- 。
Làn sóng này vẫn đang tiếp diễn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.