热浪

热浪
làng
nhiệt lãng

sóng nhiệt; đợt nóng

1 nghĩa#32964
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng nhiệt; đợt nóng

    • Sóng nhiệt đến rồi, thời tiết rất nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.