热气

热气
nhiệt khí

hơi nước; khói bốc lên

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32883Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hơi nước; khói bốc lên

    • Nước sôi rồi, bốc hơi lên.

  2. danh từ

    nóng bức; mùa hè

    • Trong phòng có hơi nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.