Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热映
热映
nhiệt ánh
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
- 。
Bộ phim này đang chiếu rất hot.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
- 央ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
热映
Phồn thể熱映
nhiệt ánh
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đang chiếu (phim ăn khách); đang hot
- 。
Bộ phim này đang chiếu rất hot.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.