热播

热播
nhiệt bá

phát sóng ăn khách; phát sóng với lượt xem cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát sóng ăn khách; phát sóng với lượt xem cao

    • Bộ phim truyền hình này đang được phát sóng rộng rãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.