Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热层
热层
nhiệt tầng
tầng nhiệt; tầng nhiệt quyển (khí tượng học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tầng nhiệt; tầng nhiệt quyển (khí tượng học)
- 。
Tầng nhiệt là một phần của khí quyển Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热层
Phồn thể熱層
nhiệt tầng
tầng nhiệt; tầng nhiệt quyển (khí tượng học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tầng nhiệt; tầng nhiệt quyển (khí tượng học)
- 。
Tầng nhiệt là một phần của khí quyển Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.