Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热容
热容
nhiệt dung
nhiệt dung; nhiệt dung lượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiệt dung; nhiệt dung lượng
- 。
Nhiệt dung riêng của nước rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热容
Phồn thể熱容
nhiệt dung
nhiệt dung; nhiệt dung lượng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiệt dung; nhiệt dung lượng
- 。
Nhiệt dung riêng của nước rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.