Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热天
热天
nhiệt thiên
ngày nóng; mùa nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày nóng; mùa nóng
- ,。
Vào những ngày nóng, tôi thích bơi lội.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热天
Phồn thể熱天
nhiệt thiên
ngày nóng; mùa nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày nóng; mùa nóng
- ,。
Vào những ngày nóng, tôi thích bơi lội.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.