Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热力学
热力学
nhiệt lực học
nhiệt lực học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiệt lực học
- 。
Nhiệt động lực học là một nhánh của vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热力学
Phồn thể熱力學
nhiệt lực học
nhiệt lực học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhiệt lực học
- 。
Nhiệt động lực học là một nhánh của vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.